Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谜样
mí yàng
bí ẩn
Hán việt: mê dạng
—

Gợi nhớ

Từ "谜样" (mí yàng) mang nghĩa "bí ẩn", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).

Thành phần cấu tạo

谜样
mí yàng
bí ẩn
谜
mí • mê
câu đố
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
迷
Chữ Mê
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc (bên phải)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bí ẩn
Ví dụ (3)
tā她de的liǎn脸shàng上guà挂zhe着míyàng谜样de的wēixiào微笑,ràng让rén人zhuōmōbútòu捉摸不透。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười bí ẩn, khiến người ta không thể đoán nổi.
She wore an enigmatic smile on her face, making her impossible to figure out.
nà那gè个míyàng谜样de的rénwù人物tūrán突然xiāoshī消失zài在rénqún人群zhōng中。
Nhân vật đầy bí ẩn kia đột nhiên biến mất trong đám đông.
That mysterious figure suddenly disappeared into the crowd.
jǐngfāng警方zhèngzài正在quánlì全力diàochá调查zhè这qǐ起míyàng谜样de的shīzōng'àn失踪案。
Cảnh sát đang dốc toàn lực điều tra vụ mất tích đầy bí ẩn này.
The police are going all out to investigate this mysterious disappearance case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây