膜拜
—
Phân tích từ 膜拜
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quỳ lạy, tôn thờ
Ví dụ (3)
信徒们来到寺庙,虔诚地向神像膜拜。
Các tín đồ đến đền chùa, thành kính quỳ lạy trước tượng thần.
很多年轻的歌迷将这位摇滚歌手视为膜拜的对象。
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi coi ca sĩ nhạc rock này như đối tượng tôn sùng.
面对大自然的鬼斧神工,我们心中充满了膜拜之情。
Đối mặt với sự kỳ diệu của tự nhiên, lòng chúng ta tràn đầy sự ngưỡng mộ sùng bái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây