Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
摩登
mó dēng
hiện đại
Hán việt: ma đăng
—

Gợi nhớ

Từ "摩登" (mó dēng) mang nghĩa "hiện đại", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 登 (dēng - đăng): "leo lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登).

Thành phần cấu tạo

摩登
mó dēng
hiện đại
摩
mó / mā • ma
ma sát
麻
Bộ Ma
Cây gai thô ráp / âm đọc (bao góc trên trái)
手
Chữ Thủ
Bàn tay chà xát, mài giũa (phía dưới)
Chữ Thủ
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hiện đại
Ví dụ (3)
tā她de的chuān穿zhe着dǎban打扮fēicháng非常módēng摩登,zǒu走zài在jiē街shàng上huítóulǜ回头率hěn很gāo高。
Trang phục cách ăn mặc của cô ấy rất thời thượng, đi trên đường có tỷ lệ người ngoái nhìn rất cao.
Her outfit and style are very fashionable, turning many heads as she walks down the street.
zhè这zuò座chéngshì城市jìyǒu既有gǔpiáo古朴de的jiànzhù建筑,yě也yǒu有módēng摩登de的gāolóudàshà高楼大厦。
Thành phố này vừa có những kiến trúc cổ kính, vừa có những tòa nhà cao tầng hiện đại.
This city has both simple, ancient architecture and modern skyscrapers.
zhè这zhǒng种módēng摩登de的shèjì设计lǐniàn理念shēnshòu深受niánqīng年轻xiāofèizhě消费者de的xǐ'ài喜爱。
Ý tưởng thiết kế hiện đại này rất được những người tiêu dùng trẻ tuổi yêu thích.
This modern design concept is deeply loved by young consumers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây