拿捏
—
Gợi nhớ
Từ "拿捏" (ná niē) nghĩa là "chừng mực, kiểm soát", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 捏 (niē): Vặn.
Thành phần cấu tạo
拿捏
chừng mực, kiểm soát
合
手
扌
圼
Phân tích từ 拿捏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chừng mực, kiểm soát
Ví dụ (3)
说话的分寸非常难拿捏,需要丰富的社会经验。
Chừng mực khi nói chuyện rất khó kiểm soát tốt, cần có kinh nghiệm xã hội phong phú.
演员对这个复杂角色的心理拿捏得十分到位。
Diễn viên kiểm soát rất chuẩn xác tâm lý của nhân vật phức tạp này.
在长辈面前,你应该注意拿捏自己的态度。
Trước mặt người lớn tuổi, bạn nên chú ý kiểm soát thái độ của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây