内陆
—
Gợi nhớ
Từ "内陆" (nèi lù) mang nghĩa "Nội địa, đất liền", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 陆 (lù / liù - lục): "đất liền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 陆: Vùng gò đồi cao ráo (阝) nơi cây cối mọc vươn lên vững chãi (击) không bị nước biển nhấn chìm chính là vùng lục địa, đất liền (陆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内陆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nội địa, đất liền
Ví dụ (3)
这个内陆国家没有直接通往海洋的港口。
Quốc gia nội địa này không có cảng biển thông trực tiếp ra đại dương.
This landlocked country has no ports with direct access to the ocean.
随着交通的发展,内陆地区的经济也在快速增长。
Cùng với sự phát triển của giao thông, kinh tế vùng nội địa cũng đang tăng trưởng nhanh chóng.
With the development of transportation, the economy of inland regions is also growing rapidly.
这里的气候属于典型的内陆干燥气候。
Khí hậu ở đây thuộc kiểu khí hậu khô hạn nội địa điển hình.
The climate here is a typical dry inland climate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây