泥泞
—
Gợi nhớ
Từ "泥泞" (ní nìng) nghĩa là "Lầy lội, bùn lầy", ghép bởi: 泥 (ní): Bùn + 泞 (nìng): Lầy lội.
Thành phần cấu tạo
泥泞
Lầy lội, bùn lầy
氵
尼
宁
Phân tích từ 泥泞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lầy lội, bùn lầy
Ví dụ (3)
雨后的山路非常泥泞,行车十分艰难。
Đường núi sau cơn mưa rất lầy lội, việc đi lại bằng xe vô cùng gian nan.
他的鞋子上沾满了泥泞的污垢。
Đôi giày của anh ấy dính đầy những vết bẩn lầy lội.
尽管道路泥泞,战士们依然坚持前进。
Mặc dù con đường lầy lội, các chiến sĩ vẫn kiên trì tiến bước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây