黏土
—
Phân tích từ 黏土
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đất sét
Ví dụ (3)
孩子们喜欢用黏土捏成各种小动物。
Trẻ em thích dùng đất sét để nặn thành các con vật nhỏ khác nhau.
这种陶器是由高品质的黏土烧制而成的。
Loại đồ gốm này được nung từ đất sét chất lượng cao.
黏土具有很好的可塑性和粘性。
Đất sét có tính tạo hình và độ dính rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây