佩带
—
Gợi nhớ
Từ "佩带" (pèi dài) nghĩa là "Đeo, mang", ghép bởi: 佩 (pèi): Đeo (phụ kiện) + 带 (dài): mang.
Thành phần cấu tạo
佩带
Đeo, mang
亻
㔾
卅
巾
Phân tích từ 佩带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đeo, mang
Ví dụ (3)
所有工作人员都必须佩带工作证。
Tất cả nhân viên đều phải đeo thẻ làm việc.
警员在执行任务时需要佩带枪支。
Cảnh sát cần mang theo súng khi làm nhiệm vụ.
获奖者自豪地佩带上金质奖章。
Người đoạt giải tự hào đeo lên tấm huy chương vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây