疲乏
—
Phân tích từ 疲乏
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mệt mỏi, uể oải
Ví dụ (3)
经过一天的高强度工作,他感到身体十分疲乏。
Sau một ngày làm việc với cường độ cao, anh ấy cảm thấy cơ thể vô cùng uể oải.
这种药的副作用是会让人产生疲乏感。
Tác dụng phụ của loại thuốc này là sẽ khiến người ta có cảm giác mệt mỏi.
适当的休息可以缓解旅途中的疲乏。
Nghỉ ngơi hợp lý có thể xoa dịu sự mệt mỏi trong chuyến hành trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây