平缓
—
Phân tích từ 平缓
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dịu dàng
Ví dụ (3)
这条山路的坡度很平缓,适合老人散步。
Độ dốc của con đường núi này rất thoai thoải, thích hợp cho người già đi dạo.
他用平缓的语气向大家讲述了事情的经过。
Anh ấy dùng giọng điệu ôn hòa kể lại diễn biến sự việc cho mọi người nghe.
随着病情稳定,他的呼吸变得平缓起来。
Cùng với việc bệnh tình ổn định, nhịp thở của anh ấy đã trở nên bình ổn hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây