平衡点
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm cân bằng
Ví dụ (3)
在工作和生活之间找到一个平衡点非常重要。
Tìm được một điểm cân bằng giữa công việc và cuộc sống là vô cùng quan trọng.
经济学家试图在通胀与增长之间寻找平衡点。
Các nhà kinh tế cố gắng tìm kiếm điểm cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng.
这种新药的研发需要在疗效与副作用中求得平衡点。
Việc nghiên cứu phát triển loại thuốc mới này cần đạt được điểm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây