评鉴
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sự đánh giá
Ví dụ (3)
教育部定期对各大高校进行学术评鉴。
Bộ Giáo dục định kỳ tiến hành thẩm định học thuật đối với các trường đại học lớn.
顾客的真实评鉴是改进产品服务的关键。
Đánh giá thực tế của khách hàng là chìa khóa để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
专家们正在对这批新出土的文物进行评鉴。
Các chuyên gia đang tiến hành giám định, đánh giá lô cổ vật mới khai quật này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây