祈福
—
Phân tích từ 祈福
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cầu phúc, cầu nguyện phước lành
Ví dụ (3)
人们在新年里去庙里祈福。
Người ta đi chùa cầu phúc vào năm mới.
他写下心愿卡,为家人祈福。
Anh ấy viết thẻ nguyện ước để cầu phúc cho gia đình.
这次祭祀活动是为了给灾区祈福。
Hoạt động tế lễ này là để cầu phúc cho vùng thiên tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây