齐备
—
Gợi nhớ
Từ "齐备" (qí bèi) mang nghĩa "đầy đủ, sẵn sàng", kết hợp bởi 齐 (qí - tề): "đều" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 齐备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đầy đủ, sẵn sàng
Ví dụ (3)
这里的实验仪器非常齐备。
Thiết bị thí nghiệm ở đây vô cùng đầy đủ.
The experimental instruments here are very complete.
准备工作已经齐备,可以开始开会了。
Công tác chuẩn bị đã sẵn sàng, có thể bắt đầu cuộc họp rồi.
The preparations are all in place, and the meeting can begin.
所有的手续都已齐备,请放心。
Mọi thủ tục đều đã đầy đủ, xin hãy yên tâm.
All the formalities are complete; please rest assured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây