Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奇幻
qí huàn
kỳ ảo, huyền ảo
Hán việt: kỳ huyễn
—

Gợi nhớ

Từ "奇幻" (qí huàn) mang nghĩa "kỳ ảo, huyền ảo", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻).

Thành phần cấu tạo

奇幻
qí huàn
kỳ ảo, huyền ảo
奇
qí / jī • kỳ
kỳ lạ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
幻
huàn • huyễn
hư ảo
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
刁
Điêu (biến thể)
Xoay ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kỳ ảo, huyền ảo
Ví dụ (3)
zhè这bù部qíhuàn奇幻xiǎoshuō小说shēnshòu深受niánqīngrén年轻人de的xǐ'ài喜爱。
Cuốn tiểu thuyết kỳ ảo này rất được giới trẻ yêu thích.
This fantasy novel is deeply loved by young people.
háizi孩子men们zài在yóulèyuán游乐园lǐ里tǐyàn体验le了yí一cì次qíhuàn奇幻zhī之lǚ旅。
Lũ trẻ đã trải nghiệm một chuyến hành trình kỳ ảo trong công viên giải trí.
The children experienced a magical journey at the amusement park.
wǔtái舞台shàng上de的dēngguāng灯光xiàoguǒ效果yíngzào营造chū出qíhuàn奇幻de的qìfēn气氛。
Hiệu ứng ánh sáng trên sân khấu tạo nên một bầu không khí kỳ ảo.
The lighting effects on stage created a fantastical atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây