起舞
—
Phân tích từ 起舞
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhảy múa, khiêu vũ
Ví dụ (3)
树叶在微风中翩翩起舞。
Những chiếc lá nhảy múa nhẹ nhàng trong gió nhẹ.
听到音乐,她情不自禁地随之起舞。
Nghe thấy tiếng nhạc, cô ấy không kìm lòng được mà nhảy múa theo.
蝴蝶在花丛中起舞。
Đàn bướm nhảy múa giữa những khóm hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây