起因
—
Phân tích từ 起因
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguyên nhân, nguồn cơn
Ví dụ (3)
警方正在调查这起火灾的起因。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ hỏa hoạn này.
这场冲突的起因其实是一场误会。
Nguyên nhân của cuộc xung đột này thực chất là một sự hiểu lầm.
许多疾病的起因都与不良的生活习惯有关。
Nguyên nhân của nhiều căn bệnh đều liên quan đến thói quen sinh hoạt không lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây