启用
—
Gợi nhớ
Từ "启用" (qǐ yòng) mang nghĩa "bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 启用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động
Ví dụ (3)
新建的航站楼将于下周正式启用。
Nhà ga mới xây dựng sẽ chính thức được đưa vào hoạt động từ tuần tới.
The newly built terminal will officially be put into operation next week.
这枚新印章从今天起启用。
Con dấu mới này bắt đầu được đưa vào sử dụng từ ngày hôm nay.
This new seal comes into official use starting today.
医院启用了最先进的医疗设备。
Bệnh viện đã bắt đầu sử dụng trang thiết bị y tế tiên tiến nhất.
The hospital has put the most advanced medical equipment into service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây