Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
启用
qǐ yòng
bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động
Hán việt: khải dụng
—

Gợi nhớ

Từ "启用" (qǐ yòng) mang nghĩa "bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

启用
qǐ yòng
bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bắt đầu sử dụng, đưa vào hoạt động
Ví dụ (3)
xīnjiàn新建de的hángzhànlóu航站楼jiāng将yú于xiàzhōu下周zhèngshì正式qǐyòng启用。
Nhà ga mới xây dựng sẽ chính thức được đưa vào hoạt động từ tuần tới.
The newly built terminal will officially be put into operation next week.
zhè这méi枚xīn新yìnzhāng印章cóngjīntiānqǐ从今天起qǐyòng启用。
Con dấu mới này bắt đầu được đưa vào sử dụng từ ngày hôm nay.
This new seal comes into official use starting today.
yīyuàn医院qǐyòng启用le了zuì最xiānjìn先进de的yīliáo医疗shèbèi设备。
Bệnh viện đã bắt đầu sử dụng trang thiết bị y tế tiên tiến nhất.
The hospital has put the most advanced medical equipment into service.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây