坪
Hán Việt:BÌNH•Số nét:8 nét•Bộ thủ:土 Thổ•Loại từ:Danh từ
一丨一一丶ノ一丨
8 nét
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Đất (土) bằng phẳng (平), khoảng đất rộng thoáng, mặt bằng (坪).
Thành phần cấu tạo
坪
bằng phẳng, mặt bằng
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

坪
bằng phẳng, mặt bằng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:bằng phẳng, mặt bằng
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们在草坪上欢快地玩耍。
Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ trên bãi cỏ (mặt bằng cỏ).
The children were playing happily on the lawn.
#2
飞机已经安全降落在停机坪上。
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân đỗ (mặt bằng đỗ máy bay).
The plane has already landed safely on the apron.
#3
村子建在一个宽阔的坪坝上,风景优美。
Ngôi làng được xây dựng trên một bãi đất bằng phẳng rộng lớn, phong cảnh tuyệt đẹp.
The village is built on a broad flatland, with beautiful scenery.
#4
工人们正在工地上浇筑水泥地坪。
Các công nhân đang đổ mặt bằng sàn xi măng trên công trường.
The workers are pouring a concrete floor at the construction site.
#5
山顶有一片平坦的坪地,非常适合露营。
Trên đỉnh núi có một khu đất bằng phẳng, rất thích hợp để cắm trại.
There is a flat open area on the mountaintop that is very suitable for camping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây