契合
—
Phân tích từ 契合
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (3)
两个人的思想非常契合。
Tư tưởng của hai người vô cùng đồng điệu.
这项设计方案完全契合我们的需求。
Phương án thiết kế này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
他们的合作在默契中达到了高度契合。
Sự hợp tác của họ đã đạt đến độ ăn khớp cao nhờ vào sự thấu hiểu ngầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây