气急败坏
—
Phân tích từ 气急败坏
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hổn hển, cáu bực, tức tối
Ví dụ (3)
他气急败坏地跑进来,大声叫喊着。
Anh ta hớt hải và tức tối chạy vào, hét lớn.
看到计划被搞砸,经理气急败坏地质问大家。
Nhìn thấy kế hoạch bị hỏng bét, giám đốc cáu bực chất vấn mọi người.
面对指责,他气急败坏地反驳起来。
Đối mặt với lời cáo buộc, anh ta cuống cuồng và giận dữ phản bác lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây