器皿
—
Phân tích từ 器皿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồ dùng, dụng cụ
Ví dụ (3)
厨房里摆满了各种精致的器皿。
Trong bếp bày đầy các loại đồ dùng tinh xảo.
实验室的玻璃器皿需要彻底清洗。
Các dụng cụ thủy tinh của phòng thí nghiệm cần phải được rửa sạch hoàn toàn.
博物馆里展出了许多古代的青铜器皿。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều dụng cụ bằng đồng cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây