气恼
—
Gợi nhớ
Từ "气恼" (`qì nǎo`) nghĩa là "Tức giận, bực mình", ghép bởi: 气 (qì): khí + 恼 (nǎo): chọc tức.
Thành phần cấu tạo
气恼
Tức giận, bực mình
气
忄
脑
Phân tích từ 气恼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tức giận, bực mình
Ví dụ (3)
他的无礼态度让大家感到十分气恼。
Thái độ vô lễ của anh ta khiến mọi người cảm thấy rất bực mình.
别为这点小事气恼,不值得。
Đừng vì chuyện nhỏ này mà bực mình, không đáng đâu.
她因为考试没考好而暗自气恼。
Cô ấy tự giận bản thân vì thi không tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây