牵绊
—
Gợi nhớ
Từ "牵绊" (`qiān bàn`) nghĩa là "Ràng buộc, vướng bận", ghép bởi: 牵 (qiān): Dắt + 绊 (bàn): Vướng chân.
Thành phần cấu tạo
牵绊
Ràng buộc, vướng bận
牵
纟
半
Phân tích từ 牵绊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ràng buộc, vướng bận
Ví dụ (3)
家庭的牵绊让他无法去远方闯荡。
Sự vướng bận gia đình khiến anh không thể đi xa lập nghiệp.
既然下定决心,就不要再有任何牵绊。
Đã hạ quyết tâm thì đừng để có thêm bất kỳ sự ràng buộc nào nữa.
友情与爱情是他心中最深沉的牵绊。
Tình bạn và tình yêu là sự vướng bận sâu sắc nhất trong lòng anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây