勤勉
—
Phân tích từ 勤勉
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:siêng năng
Ví dụ (3)
他工作勤勉,深得老板的器重。
Anh ấy làm việc siêng năng, rất được ông chủ coi trọng.
只有勤勉学习,才能取得好成绩。
Chỉ có chăm chỉ học tập mới đạt được thành tích tốt.
勤勉是走向成功的重要基石。
Siêng năng là viên đá tảng quan trọng để đi tới thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây