请益
—
Phân tích từ 请益
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thỉnh giáo, xin chỉ bảo
Ví dụ (3)
新员工应该多向老同事请益,积累经验。
Nhân viên mới nên tích cực thỉnh giáo những đồng nghiệp lâu năm để tích lũy kinh nghiệm.
他带着论文专程去向教授请益。
Anh ấy mang luận văn cất công đi thỉnh giáo giáo sư.
这是一个难得的请益机会,你千万不要错过。
Đây là một cơ hội thỉnh giáo hiếm có, bạn tuyệt đối đừng bỏ qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây