轻抚
—
Phân tích từ 轻抚
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vuốt ve nhẹ nhàng, mơn trớn
Ví dụ (3)
母亲轻抚着婴儿娇嫩的脸庞。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt non nớt của đứa bé sơ sinh.
晚风轻抚着湖面,泛起阵阵微波。
Gió chiều mơn trớn nhẹ nhàng mặt hồ, tạo nên những gợn sóng lăn tăn.
他用手轻抚着爱犬的背部,安抚它的情绪。
Anh ấy dùng tay vuốt ve lưng chú chó cưng để xoa dịu cảm xúc của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây