穷乡僻壤
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng hẻo lánh, khỉ ho cò gáy
Ví dụ (3)
这位年轻的医生自愿去穷乡僻壤为村民治病。
Vị bác sĩ trẻ này đã tự nguyện đi đến những vùng hẻo lánh xa xôi để chữa bệnh cho dân làng.
经过几年的建设,曾经的穷乡僻壤如今通了公路。
Sau vài năm xây dựng, vùng quê nghèo hẻo lánh trước đây nay đã được thông đường lộ.
他出生在穷乡僻壤,但凭借努力考上了名牌大学。
Anh ấy sinh ra ở vùng khỉ ho cò gáy, nhưng đã đỗ vào trường đại học danh tiếng nhờ sự nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây