热络
rè luò
Sôi nổi, ấm áp, thân mật

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Sôi nổi, ấm áp, thân mật
Ví dụ (3)
huìshàngde fēnfēi cháng luò jiādōuliáo hěnkāi xīn
Không khí buổi tiệc rất sôi nổi, mọi người đều nói chuyện vui vẻ.
jìn nián láiliǎng guó zhī jiāndemín jiānwǎng lái cháng luò
Những năm gần đây, các hoạt động giao lưu dân gian giữa hai nước ngày càng nhộn nhịp, thân thiết.
shēng xìngkāi lǎnghěn kuàijiùxīntóng shìmen luò lái
Anh ấy tính tình cởi mở, nhanh chóng trở nên thân thiết với các đồng nghiệp mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây