日晒
—
Phân tích từ 日晒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phơi nắng, nắng chiếu
Ví dụ (3)
皮肤经过长时间的烈日暴晒容易受损。
Làn da qua thời gian dài phơi dưới nắng gắt rất dễ bị tổn thương.
这些木质家具不宜放在有阳光直晒的地方。
Đồ nội thất bằng gỗ này không nên đặt ở nơi có ánh nắng chiếu trực tiếp.
庄稼需要充足的雨水和适度的日晒。
Hoa màu cần nước mưa đầy đủ và lượng nắng chiếu vừa phải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây