荣华富贵
—
Gợi nhớ
Từ "荣华富贵" (róng huá fù guì) mang nghĩa "Vinh hoa phú quý", kết hợp bởi 荣 (róng - vinh): "vinh quang" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 富 (fù - phú): "giàu có" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
荣华富贵
Vinh hoa phú quý
荣
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
华
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
富
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (phía dưới)
贵
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)
Phân tích từ 荣华富贵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vinh hoa phú quý
Ví dụ (3)
他一生不图荣华富贵,只想平淡安稳地度过。
Cả đời ông ấy không mưu cầu vinh hoa phú quý, chỉ muốn sống một cách bình dị, an yên.
All his life he never sought wealth and glory, wishing only to live a simple and peaceful life.
许多人为了追求荣华富贵而付出了惨痛的代价。
Nhiều người vì theo đuổi vinh hoa phú quý mà phải trả giá vô cùng đắt.
Many people have paid a heavy price in pursuit of wealth and glory.
在他眼里,家人的健康快乐远比荣华富贵重要。
Trong mắt anh ấy, sức khỏe và niềm vui của gia đình quan trọng hơn nhiều so với vinh hoa phú quý.
In his eyes, the health and happiness of his family are far more important than wealth and status.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây