柔顺
—
Gợi nhớ
Từ "柔顺" (róushùn) mang nghĩa "Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柔顺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn
Ví dụ (3)
这只猫咪性格柔顺,非常讨人喜欢。
Chú mèo này tính tình dịu dàng ngoan ngoãn, rất dễ thương.
This cat has a gentle and docile nature, making it very lovable.
使用这款洗发水后,头发变得更加柔顺有光泽。
Sau khi sử dụng dầu gội đầu này, tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
After using this shampoo, hair becomes smoother, softer, and shinier.
她从小就是个听话柔顺的孩子。
Từ nhỏ cô ấy đã là một đứa trẻ ngoan ngoãn và nghe lời.
She has been an obedient and gentle child since she was young.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây