Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柔顺
róushùn
Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn
Hán việt: nhu thuận
—

Gợi nhớ

Từ "柔顺" (róushùn) mang nghĩa "Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺).

Thành phần cấu tạo

柔顺
róushùn
Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Dịu dàng ngoan ngoãn, mềm mại dễ uốn
Ví dụ (3)
zhè这zhī只māomī猫咪xìnggé性格róushùn柔顺,fēicháng非常tǎorénxǐhuān讨人喜欢。
Chú mèo này tính tình dịu dàng ngoan ngoãn, rất dễ thương.
This cat has a gentle and docile nature, making it very lovable.
shǐyòng使用zhè这kuǎn款xǐfàshuǐ洗发水hòu后,tóufa头发biànde变得gèngjiā更加róushùn柔顺yǒu有guāngzé光泽。
Sau khi sử dụng dầu gội đầu này, tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
After using this shampoo, hair becomes smoother, softer, and shinier.
tā她cóngxiǎo从小jiù就shì是gè个tīnghuà听话róushùn柔顺de的háizi孩子。
Từ nhỏ cô ấy đã là một đứa trẻ ngoan ngoãn và nghe lời.
She has been an obedient and gentle child since she was young.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây