锐减
—
Phân tích từ 锐减
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giảm mạnh, giảm nhanh chóng
Ví dụ (3)
受到自然灾害的影响,该地区的粮食产量锐减。
Chịu ảnh hưởng của thiên tai, sản lượng lương thực của khu vực này đã giảm mạnh.
随着气温升高,北极的冰川面积正在锐减。
Cùng với việc nhiệt độ tăng cao, diện tích sông băng ở Bắc Cực đang giảm mạnh.
价格上涨导致该产品的销量锐减。
Giá cả tăng lên dẫn tới lượng tiêu thụ sản phẩm này bị sụt giảm mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây