森严
—
Phân tích từ 森严
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm ngặt
Ví dụ (3)
军事基地四周戒备森严,普通人无法接近。
Xung quanh căn cứ quân sự canh phòng nghiêm ngặt, người thường không thể tiếp cận.
封建社会的等级制度极其森严。
Chế độ đẳng cấp của xã hội phong kiến cực kỳ nghiêm ngặt.
法庭里气氛庄严而森严。
Không khí trong tòa án trang nghiêm và nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây