僧侣
—
Gợi nhớ
Từ "僧侣" (sēng lǚ) nghĩa là "nhà sư", ghép bởi: 僧 (sēng): tăng + 侣 (lǚ): bạn đồng hành.
Thành phần cấu tạo
僧侣
nhà sư
亻
曾
吕
Phân tích từ 僧侣
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà sư
Ví dụ (3)
每天清晨,僧侣们都会准时开始诵经。
Mỗi buổi sáng sớm, các tăng lữ đều sẽ tụng kinh đúng giờ.
这里的僧侣过着与世无争的简单生活。
Các tăng lữ ở đây sống một cuộc đời đơn giản, không tranh với đời.
这座古庙里居住着几十位年轻的僧侣。
Trong ngôi chùa cổ này có vài chục vị tăng lữ trẻ tuổi sinh sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây