上苍
—
Phân tích từ 上苍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chúa
Ví dụ (3)
饱经苦难的灾民无声地哭泣,仿佛在控诉上苍的不公。
Người dân vùng thiên tai trải qua nhiều đau khổ khóc không ra tiếng, như đang oán trách ông trời bất công.
也许是上苍垂怜,他在危急关头奇迹般地生还了。
Có lẽ là ông trời thương xót, anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu trong thời khắc nguy kịch.
农夫们跪在干涸的土地上,虔诚地祈求上苍降雨。
Những người nông dân quỳ trên mảnh đất khô cằn, thành tâm cầu xin ông trời ban mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây