少妇
shào fù
người phụ nữ trẻ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người phụ nữ trẻ
Ví dụ (3)
míngshào wēnr óubàozhe zhǐdeyīng ér
Người phụ nữ trẻ tuổi đó dịu dàng ôm đứa con nhỏ đang khóc không ngừng của mình.
hūn hòudeyīr ánbǎo chízheshào yǒudeqīng chūn huó
Sau khi kết hôn cô ấy vẫn giữ được sức sống thanh xuân đặc trưng của người phụ nữ trẻ.
zhè běn zhìzhǔ yàomiàn xiàngnián qīngshào gōngyùérshí shàng xùn
Cuốn tạp chí này chủ yếu hướng đến những người phụ nữ trẻ, cung cấp thông tin nuôi dạy con cái và thời trang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây