稍作
—
Gợi nhớ
Từ "稍作" (shāo zuò) mang nghĩa "Hãy dành một chút thời gian", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稍作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hãy dành một chút thời gian
Ví dụ (3)
登顶的过程中,我们在半山腰稍作停留以补充水分。
Trong quá trình leo đỉnh, chúng tôi dừng lại một chút ở sườn núi để bổ sung nước.
On our way to the summit, we made a brief stop halfway up the mountain to rehydrate.
听完汇报后,总经理稍作沉思,便签发了同意文件。
Sau khi nghe báo cáo, tổng giám đốc suy nghĩ một lát rồi ký duyệt văn bản đồng ý.
After listening to the report, the general manager pondered briefly and then signed the approval document.
这篇论文框架完整,只需对文字稍作润色即可提交。
Khung bài luận này hoàn chỉnh, chỉ cần trau chuốt câu chữ một chút là có thể nộp.
The framework of this paper is complete; it only needs a bit of polishing in the wording before submission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây