Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
稍作
shāo zuò
Hãy dành một chút thời gian
Hán việt: sao tác
—

Gợi nhớ

Từ "稍作" (shāo zuò) mang nghĩa "Hãy dành một chút thời gian", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).

Thành phần cấu tạo

稍作
shāo zuò
Hãy dành một chút thời gian
稍
shāo • sao
Hơi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hãy dành một chút thời gian
Ví dụ (3)
dēngdǐng登顶de的guòchéng过程zhōng中,wǒmen我们zài在bànshānyāo半山腰shāozuò稍作tíngliú停留yǐ以bǔchōng补充shuǐfèn水分。
Trong quá trình leo đỉnh, chúng tôi dừng lại một chút ở sườn núi để bổ sung nước.
On our way to the summit, we made a brief stop halfway up the mountain to rehydrate.
tīng听wán完huìbào汇报hòu后,zǒngjīnglǐ总经理shāozuò稍作chénsī沉思,biàn便qiānfā签发le了tóngyì同意wénjiàn文件。
Sau khi nghe báo cáo, tổng giám đốc suy nghĩ một lát rồi ký duyệt văn bản đồng ý.
After listening to the report, the general manager pondered briefly and then signed the approval document.
zhè这piān篇lùnwén论文kuāngjià框架wánzhěng完整,zhǐ只xū需duì对wénzì文字shāozuò稍作rùnsè润色jíkě即可tíjiāo提交。
Khung bài luận này hoàn chỉnh, chỉ cần trau chuốt câu chữ một chút là có thể nộp.
The framework of this paper is complete; it only needs a bit of polishing in the wording before submission.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây