深锁
—
Phân tích từ 深锁
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt
Ví dụ (3)
那座古老的城堡大门深锁,显得十分神秘。
Cánh cổng của tòa lâu đài cổ kính kia khóa chặt, trông vô cùng bí ẩn.
面对眼前的难题,他眉头深锁,一言不发。
Đối mặt với bài toán khó trước mắt, anh ấy nhíu chặt lông mày, không nói một lời.
她的心事防备严密,仿佛被一把无形的大锁深锁着。
Tâm tư của cô ấy được phòng bị nghiêm ngặt, như thể đang bị khóa chặt bởi một chiếc khóa vô hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây