身体力行
—
Gợi nhớ
Từ "身体力行" (shēn tǐ lì xíng) mang nghĩa "Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身体力行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện
Ví dụ (3)
推广环保不能只靠口号,必须身体力行。
Tuyên truyền bảo vệ môi trường không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu, mà phải đích thân thực hiện.
Promoting environmental protection cannot rely on slogans alone; we must practice what we preach.
这位教育家身体力行,为青年教师树立了榜样。
Nhà giáo dục này đã đích thân làm gương, thiết lập tấm gương cho các giáo viên trẻ.
This educator practiced what he preached, setting an example for young teachers.
他倡导节约,自己也身体力行,从不浪费一粒粮食。
Anh ấy kêu gọi tiết kiệm và bản thân cũng tự mình thực hiện, chưa bao giờ lãng phí một hạt lương thực nào.
He advocates thrift and practices it himself, never wasting a single grain of food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây