Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
身体力行
shēn tǐ lì xíng
Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện
Hán việt: thân thể lực hành
—

Gợi nhớ

Từ "身体力行" (shēn tǐ lì xíng) mang nghĩa "Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

身体力行
shēn tǐ lì xíng
Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Hãy thực hành nó một cách cá nhân, đích thân thực hiện
Ví dụ (3)
tuīguǎng推广huánbǎo环保bù不néng能zhǐ只kào靠kǒuhào口号,bìxū必须shēntǐlìxíng身体力行。
Tuyên truyền bảo vệ môi trường không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu, mà phải đích thân thực hiện.
Promoting environmental protection cannot rely on slogans alone; we must practice what we preach.
zhè这wèi位jiàoyù教育jiā家shēntǐlìxíng身体力行,wèi为qīngnián青年jiàoshī教师shùlì树立le了bǎngyàng榜样。
Nhà giáo dục này đã đích thân làm gương, thiết lập tấm gương cho các giáo viên trẻ.
This educator practiced what he preached, setting an example for young teachers.
tā他chàngdǎo倡导jiéyuē节约,zìjǐ自己yě也shēntǐlìxíng身体力行,cóngbú从不làngfèi浪费yí一lì粒liángshi粮食。
Anh ấy kêu gọi tiết kiệm và bản thân cũng tự mình thực hiện, chưa bao giờ lãng phí một hạt lương thực nào.
He advocates thrift and practices it himself, never wasting a single grain of food.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây