深思熟虑
—
Gợi nhớ
Từ "深思熟虑" (shēn sī shóu lǜ) mang nghĩa "Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
深思熟虑
Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng
Phân tích từ 深思熟虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
这个决定是我经过深思熟虑后做出的。
Quyết định này là do tôi đưa ra sau khi đã suy nghĩ chín chắn.
I made this decision after careful consideration.
面对重大的投资,你需要深思熟虑,切忌盲目跟风。
Đối mặt với khoản đầu tư lớn, bạn cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, tránh chạy theo trào lưu một cách mù quáng.
When facing a major investment, you need to think it through carefully and avoid blindly following the crowd.
他的建议显然是经过深思熟虑的,非常有可行性。
Đề xuất của anh ấy rõ ràng là đã được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính khả thi cao.
His suggestion was clearly well thought out and is highly feasible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây