盛况
—
Phân tích từ 盛况
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dịp trọng đại
Ví dụ (3)
昨晚的音乐会吸引了上万名观众,盛况空前。
Buổi hòa nhạc tối qua thu hút hàng vạn khán giả, quang cảnh đông đúc hoành tráng chưa từng có.
电视直播了这次博览会的开幕盛况。
Truyền hình đã phát sóng trực tiếp quang cảnh khai mạc hoành tráng của hội chợ triển lãm lần này.
每年的泼水节,街头都是一片欢乐的盛况。
Lễ hội té nước hàng năm, trên đường phố đều là một quang cảnh ngày hội vui tươi náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây