圣地
—
Gợi nhớ
Từ "圣地" (shèng dì) mang nghĩa "thánh địa", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thánh địa
Ví dụ (3)
耶路撒冷是三大宗教共同的圣地。
Jerusalem là thánh địa chung của ba tôn giáo lớn.
Jerusalem is a holy land shared by three major religions.
这座古老的寺庙被信徒们视为圣地。
Ngôi chùa cổ này được các tín đồ coi là thánh địa.
This ancient temple is regarded as a sacred place by believers.
延安是中国革命的圣地。
Diên An là thánh địa của cách mạng Trung Quốc.
Yan'an is the sacred cradle of the Chinese revolution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây