胜仗
—
Phân tích từ 胜仗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giành chiến thắng trong trận chiến
Ví dụ (3)
将军带领军队打了一次漂亮的胜仗。
Vị tướng đã dẫn dắt quân đội đánh một trận thắng đẹp mắt.
经过顽强拼搏,他们终于打赢了这场商战的胜仗。
Qua sự chiến đấu ngoan cường, cuối cùng họ đã giành chiến thắng trong trận thương chiến này.
只有团结一致,我们才能打胜仗。
Chỉ cần đoàn kết một lòng, chúng ta mới có thể giành chiến thắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây