施舍
—
Phân tích từ 施舍
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bố thí
Ví dụ (3)
他很有骨气,宁可挨饿也不接受别人的施舍。
Anh ấy rất có khí phách, thà chịu đói chứ không chấp nhận sự bố thí của người khác.
佛教倡导信徒向贫苦大众施舍财物。
Phật giáo khuyến khích các tín đồ bố thí tài sản vật chất cho quần chúng nghèo khổ.
真正的慈善不是高高在上的施舍,而是尊重。
Từ thiện đích thực không phải là sự ban phát bố thí kẻ cả bề trên, mà là sự tôn trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây