释出
—
Phân tích từ 释出
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giải phóng
Ví dụ (3)
政府决定释出部分储备粮以稳定市场价格。
Chính phủ quyết định giải phóng một phần lương thực dự trữ để ổn định giá thị trường.
植物在光合作用中会释出氧气。
Thực vật giải phóng oxy trong quá trình quang hợp.
运动可以帮助我们释出体内的压力。
Vận động có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây