侍奉
—
Phân tích từ 侍奉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phục vụ
Ví dụ (3)
他床前床后悉心侍奉生病的母亲。
Anh ấy tận tâm chăm sóc người mẹ bị bệnh từ việc nhỏ nhất.
孝敬并侍奉老人是中华民族的传统美德。
Hiếu kính và phụng dưỡng người già là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
他用一生的时间在寺庙里侍奉神明。
Ông ấy dành cả đời để phụng sự thần linh trong đền thờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây