誓死
—
Phân tích từ 誓死
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:thề chết
Ví dụ (3)
战士们誓死保卫祖国的领土。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ lãnh thổ của tổ quốc.
他誓死不向敌人透露半点机密。
Anh ấy thề chết không tiết lộ bất cứ bí mật nào cho kẻ địch.
我们发誓,誓死守卫这片森林。
Chúng tôi thề, quyết tử để bảo vệ khu rừng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây