饰品
—
Phân tích từ 饰品
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phụ kiện
Ví dụ (3)
这家小店专卖各种精美的女性饰品。
Cửa hàng nhỏ này chuyên bán các loại trang sức nữ tinh xảo.
适当的饰品可以提升整体穿着的品味。
Những món trang sức phù hợp có thể nâng tầm phong cách ăn mặc tổng thể.
房间里摆放着许多充满异国情调的饰品。
Trong phòng bày biện nhiều đồ trang trí nhỏ mang đậm phong tình ngoại quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây