Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
试炼
shìliàn
Sự thử nghiệm
Hán việt: thí luyện
—

Gợi nhớ

Từ "试炼" (shìliàn) mang nghĩa "Sự thử nghiệm", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).

Thành phần cấu tạo

试炼
shìliàn
Sự thử nghiệm
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
炼
liàn • luyện
luyện
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sự thử nghiệm
Ví dụ (3)
nìjìng逆境shì是rénshēng人生zuìhǎo最好de的shìliàn试炼。
Nghịch cảnh là sự rèn luyện thử thách tốt nhất trong cuộc đời.
Adversity is the best trial in life.
jīngguò经过zhè这cì次shìliàn试炼,tā他de的yìzhì意志biànde变得gèngjiā更加jiānqiáng坚强。
Trải qua sự thử thách này, ý chí của anh ấy trở nên kiên cường hơn.
After going through this trial, his willpower became even stronger.
chuàngyè创业de的guòchéng过程chōngmǎn充满le了gè各zhǒng种wèizhī未知de的shìliàn试炼。
Quá trình khởi nghiệp chứa đựng vô số những thử thách chưa biết trước.
The process of starting a business is full of various unknown trials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây